Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hút vào
* thngữ|- to draw down, to drink in
* Từ tham khảo/words other:
-
thi hội
-
thi hỏng
-
thị huấn
-
thi hứng
-
thị hùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hút vào
* Từ tham khảo/words other:
- thi hội
- thi hỏng
- thị huấn
- thi hứng
- thị hùng