Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyền tôn
- (từ nghĩa cũ) great-grandson
* Từ tham khảo/words other:
-
khó giữ
-
kho gửi bán
-
khổ hai
-
khổ hải
-
kho hải quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyền tôn
* Từ tham khảo/words other:
- khó giữ
- kho gửi bán
- khổ hai
- khổ hải
- kho hải quan