Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khe sâu
* dtừ|- gulch, donga
* Từ tham khảo/words other:
-
dịch khí
-
đích không nhất định
-
dịch lại
-
địch lại
-
dịch lại gần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khe sâu
* Từ tham khảo/words other:
- dịch khí
- đích không nhất định
- dịch lại
- địch lại
- dịch lại gần