Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí sinh
- Aerial
=Rễ khí sinh+Aerial roots
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khí sinh
- aerial|= rễ khí sinh aerial roots
* Từ tham khảo/words other:
-
các thiết bị
-
các thứ chuẩn bị
-
các thứ để chọn
-
các thứ để viết
-
các thứ dự bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí sinh
* Từ tham khảo/words other:
- các thiết bị
- các thứ chuẩn bị
- các thứ để chọn
- các thứ để viết
- các thứ dự bị