Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khinh động
- act recklessly
* Từ tham khảo/words other:
-
thạo nghề của mình
-
thạo nghề đi biển
-
tháo ngòi
-
tháo ngòi nổ
-
thảo nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khinh động
* Từ tham khảo/words other:
- thạo nghề của mình
- thạo nghề đi biển
- tháo ngòi
- tháo ngòi nổ
- thảo nguyên