Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đứt quãng
* ttừ|- uninterrupted, unintermitting
* Từ tham khảo/words other:
-
gần đúng với
-
gan gà
-
gàn gàn
-
gần gặn
-
gán ghép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đứt quãng
* Từ tham khảo/words other:
- gần đúng với
- gan gà
- gàn gàn
- gần gặn
- gán ghép