Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không hòa bình
* ttừ|- unpeaceful
* Từ tham khảo/words other:
-
xoáy cuộn
-
xoáy cuộn rồi rơi xuống
-
xoay dễ dàng
-
xoáy đi
-
xoay đủ vành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không hòa bình
* Từ tham khảo/words other:
- xoáy cuộn
- xoáy cuộn rồi rơi xuống
- xoay dễ dàng
- xoáy đi
- xoay đủ vành