Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không lung lay
* ttừ|- unfaltering, unwavering
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ dắt gái
-
kẻ đầu cơ
-
kẻ đầu cơ chính trị
-
kể đầu cơ ruộng đất
-
kẻ đầu cơ trục lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không lung lay
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ dắt gái
- kẻ đầu cơ
- kẻ đầu cơ chính trị
- kể đầu cơ ruộng đất
- kẻ đầu cơ trục lợi