Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không nháy mắt
* ttừ|- unwinking
* Từ tham khảo/words other:
-
cái buồi
-
cãi bướng
-
cái bướu
-
cải cách
-
cải cách bầu cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không nháy mắt
* Từ tham khảo/words other:
- cái buồi
- cãi bướng
- cái bướu
- cải cách
- cải cách bầu cử