Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không sốt sắng
* dtừ|- coolness, lukewarmness; * phó từ coolly|* ttừ|- unobliging, unzealous, cool
* Từ tham khảo/words other:
-
có chân khác
-
có chân màng
-
có chân năm ngón
-
có chân ngắn
-
cỏ chân ngỗng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không sốt sắng
* Từ tham khảo/words other:
- có chân khác
- có chân màng
- có chân năm ngón
- có chân ngắn
- cỏ chân ngỗng