Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thấm ướt
* ttừ|- damp-proof
* Từ tham khảo/words other:
-
lợn sữa
-
lớn thêm
-
lợn thiến
-
lợn thịt
-
lớn thuyền thì lớn sóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thấm ướt
* Từ tham khảo/words other:
- lợn sữa
- lớn thêm
- lợn thiến
- lợn thịt
- lớn thuyền thì lớn sóng