Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không thành
- unsuccessful|= một cuộc cách mạng không thành an unsuccessful revolution
* Từ tham khảo/words other:
-
khối nâng
-
khởi nghĩa
-
khởi nghịch
-
khôi ngô
-
khởi ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không thành
* Từ tham khảo/words other:
- khối nâng
- khởi nghĩa
- khởi nghịch
- khôi ngô
- khởi ngữ