Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khử bỏ
* dtừ|- riddance|* thngữ|- to brush off
* Từ tham khảo/words other:
-
bí beng
-
bị bệnh
-
bị bệnh cứng bì
-
bị bệnh dại
-
bị bệnh ecpet
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khử bỏ
* Từ tham khảo/words other:
- bí beng
- bị bệnh
- bị bệnh cứng bì
- bị bệnh dại
- bị bệnh ecpet