Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khúc gỗ để cưa
* dtừ|- saw log
* Từ tham khảo/words other:
-
cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt
-
cành tre
-
cảnh trí
-
cảnh trời quang mây tạnh
-
cảnh trông xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khúc gỗ để cưa
* Từ tham khảo/words other:
- cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt
- cành tre
- cảnh trí
- cảnh trời quang mây tạnh
- cảnh trông xa