Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểm soát cá nhân
- individual control
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng son
-
vầng sóng
-
vãng sự
-
váng sữa
-
vang tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểm soát cá nhân
* Từ tham khảo/words other:
- vàng son
- vầng sóng
- vãng sự
- váng sữa
- vang tai