Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiến thức phổ thông
- general knowledge|= có kiến thức phổ thông phong phú to be well up on general knowledge|= dự thi kiến thức phổ thông to take a general knowledge test
* Từ tham khảo/words other:
-
chất độc cần
-
chất độc kỳ nham
-
chất độc màu da cam
-
chất độc nhựa sui
-
chặt đôi cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiến thức phổ thông
* Từ tham khảo/words other:
- chất độc cần
- chất độc kỳ nham
- chất độc màu da cam
- chất độc nhựa sui
- chặt đôi cánh