Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kìm lớn
* dtừ|- grampus
* Từ tham khảo/words other:
-
lĩnh vực hoạt động
-
linh xa
-
lính xe tăng
-
lĩnh xướng
-
lĩnh ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kìm lớn
* Từ tham khảo/words other:
- lĩnh vực hoạt động
- linh xa
- lính xe tăng
- lĩnh xướng
- lĩnh ý