Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ thuật xây dựng
- building/construction techniques
* Từ tham khảo/words other:
-
hương trời
-
hướng trong
-
hướng trục
-
hưởng trước
-
hương trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ thuật xây dựng
* Từ tham khảo/words other:
- hương trời
- hướng trong
- hướng trục
- hưởng trước
- hương trưởng