Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạ tai
- unheard (to), starnge to the ear|= lạ tai nghe chửa biết đâu (truyện kiều) strange sounds that made no sense to kiều's stunned ears
* Từ tham khảo/words other:
-
gói ghém
-
gỏi ghém
-
gói giấy
-
gọi gió làm mưa
-
gói gọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạ tai
* Từ tham khảo/words other:
- gói ghém
- gỏi ghém
- gói giấy
- gọi gió làm mưa
- gói gọn