Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắc lê dẹt
- end wrench
* Từ tham khảo/words other:
-
việc chép sử
-
việc chi
-
việc chơi tem
-
việc chôn cất
-
việc chữa bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắc lê dẹt
* Từ tham khảo/words other:
- việc chép sử
- việc chi
- việc chơi tem
- việc chôn cất
- việc chữa bệnh