Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lại tấn công
* thngữ|- to give someone in charge
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển cho
-
chuyển chỗ
-
chuyên chở bằng máy bay
-
chuyên chở bằng phà
-
chuyên chở bằng xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lại tấn công
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển cho
- chuyển chỗ
- chuyên chở bằng máy bay
- chuyên chở bằng phà
- chuyên chở bằng xe