Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm chân điếu đóm
* thngữ|- to fetch and carry
* Từ tham khảo/words other:
-
giáp năm
-
giấp nhám
-
giáp nhau
-
giáp ranh
-
giáp sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm chân điếu đóm
* Từ tham khảo/words other:
- giáp năm
- giấp nhám
- giáp nhau
- giáp ranh
- giáp sĩ