Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm cho mờ tối
* ngđtừ|- adumbrate
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa săn
-
ngựa sắt
-
ngứa tai
-
ngứa tay
-
ngửa tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm cho mờ tối
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa săn
- ngựa sắt
- ngứa tai
- ngứa tay
- ngửa tay