Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm chung
- to work with somebody; to team up with somebody|= được làm chung với ông ấy thật là vinh dự it was a great honour to have worked with him|= ra nước ngoài họ có làm chung với nhau không? did they work together abroad?
* Từ tham khảo/words other:
-
xích đạo từ
-
xích đế
-
xích đới
-
xích đông
-
xích đu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm chung
* Từ tham khảo/words other:
- xích đạo từ
- xích đế
- xích đới
- xích đông
- xích đu