Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm dần dần
- to do something gradually
* Từ tham khảo/words other:
-
tròn số
-
trộn thành một khối
-
trốn thoát
-
trốn thuế
-
trớn trác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm dần dần
* Từ tham khảo/words other:
- tròn số
- trộn thành một khối
- trốn thoát
- trốn thuế
- trớn trác