Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm hạt
- district, area (in forest service)
* Từ tham khảo/words other:
-
xoáy
-
xoay chiều
-
xoay cho đúng hướng
-
xoay chong chóng
-
xoay chuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm hạt
* Từ tham khảo/words other:
- xoáy
- xoay chiều
- xoay cho đúng hướng
- xoay chong chóng
- xoay chuyển