Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lầm lì im lặng
* dtừ|- obmutescence|* ttừ|- obmutescent
* Từ tham khảo/words other:
-
nét móc
-
nét mực
-
nết na
-
nét ngài
-
nét ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lầm lì im lặng
* Từ tham khảo/words other:
- nét móc
- nét mực
- nết na
- nét ngài
- nét ngang