Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm lụy
- be involved, be entangled
* Từ tham khảo/words other:
-
gióng đôi
-
giống đồng thau
-
giống đực
-
giong đuốc
-
gióng đuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm lụy
* Từ tham khảo/words other:
- gióng đôi
- giống đồng thau
- giống đực
- giong đuốc
- gióng đuôi