Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm nhớp nháp
* ngđtừ|- besmear
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiệm số
-
nghiệm sôi
-
nghiêm sư
-
nghiêm thủ
-
nghiệm thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm nhớp nháp
* Từ tham khảo/words other:
- nghiệm số
- nghiệm sôi
- nghiêm sư
- nghiêm thủ
- nghiệm thu