Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẩn lút
- hide (onself)(from), skulk, stay skulking, lie in hiding|= bọn phỉ lẩn lút trên núi the bandits hide in the mountains
* Từ tham khảo/words other:
-
ngừng thở
-
ngừng tiến
-
ngưng trệ
-
ngừng trệ
-
ngưng tụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẩn lút
* Từ tham khảo/words other:
- ngừng thở
- ngừng tiến
- ngưng trệ
- ngừng trệ
- ngưng tụ