Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắng nghe
- xem lắng tai nghe
* Từ tham khảo/words other:
-
hóc búa
-
học cả đời
-
học cao hiểu rộng
-
học cấp
-
hốc cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắng nghe
* Từ tham khảo/words other:
- hóc búa
- học cả đời
- học cao hiểu rộng
- học cấp
- hốc cây