Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làng xã
- the village community
* Từ tham khảo/words other:
-
gió đông nam
-
gió đứng
-
giỏ đựng bánh mì
-
giỏ đựng cá
-
giỏ đựng nho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làng xã
* Từ tham khảo/words other:
- gió đông nam
- gió đứng
- giỏ đựng bánh mì
- giỏ đựng cá
- giỏ đựng nho