Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấp xấp
- (nước) steep in water
* Từ tham khảo/words other:
-
măng cầm
-
mãng cầu
-
mãng cầu xiêm
-
màng chắn
-
mạng che mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấp xấp
* Từ tham khảo/words other:
- măng cầm
- mãng cầu
- mãng cầu xiêm
- màng chắn
- mạng che mặt