Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lật ra sau
* thngữ|- to tilt back
* Từ tham khảo/words other:
-
thói phàm ăn
-
thói phép
-
thổi phì phì
-
thổi phồng
-
thổi phồng quá mức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lật ra sau
* Từ tham khảo/words other:
- thói phàm ăn
- thói phép
- thổi phì phì
- thổi phồng
- thổi phồng quá mức