Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lau dầu
- lubricate, clean, oil|= sửa chữa và lau dầu mending and cleaning
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn thần
-
rắn thủy tinh
-
rắn trun
-
rắn trun đỉa
-
rán trứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lau dầu
* Từ tham khảo/words other:
- rắn thần
- rắn thủy tinh
- rắn trun
- rắn trun đỉa
- rán trứng