Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy giọng
- clear one's throat|= anh ta lấy giọng và nói... he cleared his throat and said...
* Từ tham khảo/words other:
-
ông mãnh
-
ống mao quản
-
ong mật
-
ống mật
-
ong mắt đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy giọng
* Từ tham khảo/words other:
- ông mãnh
- ống mao quản
- ong mật
- ống mật
- ong mắt đỏ