Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lay lắt
- over a long period of time|= sống lay lắt drag out a miserable existence|- abandoned, deserted, forsaken|= bỏ lay lắt remain unused or unwanted, kick around
* Từ tham khảo/words other:
-
móc quai
-
móc ra
-
mọc rậm rạp
-
mọc răng
-
mọc răng khôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lay lắt
* Từ tham khảo/words other:
- móc quai
- móc ra
- mọc rậm rạp
- mọc răng
- mọc răng khôn