Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy vé
- to buy/get tickets
* Từ tham khảo/words other:
-
lặp bặp
-
lập bật
-
lập biên bản
-
lập biểu đồ
-
lắp bộ phận giả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy vé
* Từ tham khảo/words other:
- lặp bặp
- lập bật
- lập biên bản
- lập biểu đồ
- lắp bộ phận giả