Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lễ khai mạc
- opening ceremony|= dự lễ khai mạc to attend the opening ceremony
* Từ tham khảo/words other:
-
xẻn lẻn
-
xen lời
-
xén lông cừu
-
xen một cách lạc lõng
-
xen ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lễ khai mạc
* Từ tham khảo/words other:
- xẻn lẻn
- xen lời
- xén lông cừu
- xen một cách lạc lõng
- xen ngang