Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên râu
- put on airs, become arrogant
* Từ tham khảo/words other:
-
trụ đầu cầu
-
trú đêm
-
tru di
-
trừ đi
-
tru diệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên râu
* Từ tham khảo/words other:
- trụ đầu cầu
- trú đêm
- tru di
- trừ đi
- tru diệt