Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên quân
- allied troops
* Từ tham khảo/words other:
-
hai đầu
-
hái dâu
-
hai đầu máy
-
hai dãy
-
hại đến thanh danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên quân
* Từ tham khảo/words other:
- hai đầu
- hái dâu
- hai đầu máy
- hai dãy
- hại đến thanh danh