Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liễu bồ
- the fair sex; image of the woman
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt hiếng
-
mật hiệu
-
mất hiệu lực
-
mặt hồ
-
mật hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liễu bồ
* Từ tham khảo/words other:
- mắt hiếng
- mật hiệu
- mất hiệu lực
- mặt hồ
- mật hoa