Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lĩnh
- xem lãnh|= lĩnh lời nàng mới theo sang (truyện kiều) kiều followed her new mistress and set out
* Từ tham khảo/words other:
-
bác sĩ sản khoa
-
bác sĩ tai mũi họng
-
bác sĩ tâm thần
-
bác sĩ thú y
-
bác sĩ thú y chuyên bệnh ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- bác sĩ sản khoa
- bác sĩ tai mũi họng
- bác sĩ tâm thần
- bác sĩ thú y
- bác sĩ thú y chuyên bệnh ngựa