Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lĩnh giáo
- receive somebody's instruction
* Từ tham khảo/words other:
-
quăng chài
-
quang chất
-
quẳng chỗ này chỗ nọ
-
quang cụ
-
quảng đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lĩnh giáo
* Từ tham khảo/words other:
- quăng chài
- quang chất
- quẳng chỗ này chỗ nọ
- quang cụ
- quảng đại