Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lơ lửng
- to hang|= lơ lửng trên không trung to hang in mid air|- undecided; irresolute; indecisive; hesitant; of two minds; wavering; undecided; indecisive; unsolved; unresolved
* Từ tham khảo/words other:
-
quẹt
-
quết
-
quệt
-
quét bằng chổi cao su
-
quét bitum
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lơ lửng
* Từ tham khảo/words other:
- quẹt
- quết
- quệt
- quét bằng chổi cao su
- quét bitum