Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loài máu lạnh
- cold - blooded animals
* Từ tham khảo/words other:
-
bấm đốt
-
bám đường
-
bầm gan
-
bấm gan
-
bấm gáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loài máu lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- bấm đốt
- bám đường
- bầm gan
- bấm gan
- bấm gáy