Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lội bì bõm
* nđtừ|- slosh, slop, plash
* Từ tham khảo/words other:
-
chán ghét
-
chân giả
-
chân giá trị
-
chặn giấy
-
chân giày chân dép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lội bì bõm
* Từ tham khảo/words other:
- chán ghét
- chân giả
- chân giá trị
- chặn giấy
- chân giày chân dép