Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lông cổ gà trống
* dtừ|- hackle
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng cầu
-
tông chi
-
tổng chỉ huy
-
tổng chi phí
-
tòng chinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lông cổ gà trống
* Từ tham khảo/words other:
- tổng cầu
- tông chi
- tổng chỉ huy
- tổng chi phí
- tòng chinh