Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộng hành
- abuse, abuse one's power, excessive action
* Từ tham khảo/words other:
-
điện một chiều
-
diện mục
-
điện mừng
-
điện năng
-
điện não đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộng hành
* Từ tham khảo/words other:
- điện một chiều
- diện mục
- điện mừng
- điện năng
- điện não đồ