Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng trắng
- white|= lòng trắng trứng egg white
* Từ tham khảo/words other:
-
địa vị vĩnh viễn
-
địa vị vững chắc
-
địa vị xã hội
-
địa vị xã hội và tri thức
-
đĩa viđêô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng trắng
* Từ tham khảo/words other:
- địa vị vĩnh viễn
- địa vị vững chắc
- địa vị xã hội
- địa vị xã hội và tri thức
- đĩa viđêô